The Best Of Babolat, Extended To All Players

DRIVE G 115

Kích cỡ mặt vợt :

742 cm2/115 sq. in.

Trọng lượng :

240 g/8.5 oz.

Cân bằng :

355 mm

Độ cứng thân vợt :

67 ra

Độ dài :

700 mm/27.6 in.
DRIVE G LITE/ DRIVE G LITE W

Kích cỡ mặt vợt :

660 cm2/102 sq. in.

Trọng lượng :

255 g/9.0 oz.

Cân bằng :

330 mm

Độ cứng thân vợt :

70 ra

Độ dài :

685 mm/27 in.
DRIVE G

Kích cỡ mặt vợt :

660 cm2/102 sq. in.

Trọng lượng :

270 g/9.5 oz.

Cân bằng :

320 mm

Độ cứng thân vợt :

70 ra

Độ dài :

685 mm/27 in.
STRIKE G

Kích cỡ mặt vợt :

660 cm2/102 sq. in.

Trọng lượng :

270 g/9.5 oz.

Cân bằng :

330 mm

Độ cứng thân vợt :

70 ra

Độ dài :

685 mm/27 in.
AERO G

Kích cỡ mặt vợt :

660 cm2/102 sq. in.

Trọng lượng :

270 g/9.5 oz.

Cân bằng :

320 mm

Độ cứng thân vợt :

70 ra

Độ dài :

685 mm/27 in.
BOOST A

Kích cỡ mặt vợt :

660 cm2/102 sq. in.

Trọng lượng :

260 g/9.2 oz.

Cân bằng :

340 mm

Độ cứng thân vợt :

70 ra

Độ dài :

685 mm/27 in.
BOOST D

Kích cỡ mặt vợt :

680 cm2/105 sq. in.

Trọng lượng :

260 g/9.2 oz.

Cân bằng :

345 mm

Độ cứng thân vợt :

70 ra

Độ dài :

685 mm/27 in.
BOOST S

Kích cỡ mặt vợt :

660 cm2/102 sq. in.

Trọng lượng :

280 g/9.9 oz.

Cân bằng :

325 mm

Độ cứng thân vợt :

70 ra

Độ dài :

685 mm/27 in.
PULSION 105

Kích cỡ mặt vợt :

680 cm2/105 sq. in.

Trọng lượng :

260 g/9.2 oz.

Cân bằng :

340 mm

Độ dài :

685 mm/27 in.
PULSION 102

Kích cỡ mặt vợt :

660 cm2/102 sq. in.

Trọng lượng :

270 g/9.5 oz.

Cân bằng :

340 mm

Độ dài :

685 mm/27 in.
EVOKE 102

Kích cỡ mặt vợt :

660 cm2/102 sq. in.

Trọng lượng :

270 g/9.5 oz.

Cân bằng :

330 mm

Độ dài :

685 mm/27 in.
EVOKE 105

Kích cỡ mặt vợt :

680 cm2/105 sq. in.

Trọng lượng :

275 g/9.7 oz.

Cân bằng :

330 mm

Độ dài :

685 mm/27 in.